bàn hoàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Băn khoăn, day dứt, vương vấn trong lòng: Trạng thái tâm trạng lo lắng, suy nghĩ quanh quẩn về một điều gì đó mà không thể dứt ra được.
- Được bàn bạc, thảo luận đi thảo luận lại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc được đem ra trao đổi, cân nhắc nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa 1):
- Nỗi nhớ nhà cứ bàn hoàn trong tâm trí anh suốt chuyến đi dài. (Nỗi nhớ nhà cứ day dứt, vương vấn trong tâm trí anh suốt chuyến đi dài.)
- Câu chuyện cũ khiến lòng cô bàn hoàn mãi không yên. (Câu chuyện cũ khiến lòng cô băn khoăn, day dứt mãi không yên.)
- Tính từ (nghĩa 2):
- Vấn đề hệ trọng ấy đã được bàn hoàn nhiều lần trong hội đồng. (Vấn đề hệ trọng ấy đã được bàn bạc, thảo luận nhiều lần trong hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bàn hoàn nỗi nhớ": Nỗi nhớ thường trực, day dứt không nguôi.
- Đêm đêm, bàn hoàn nỗi nhớ, ông lại ngồi ngắm trăng. (Đêm đêm, với nỗi nhớ day dứt, ông lại ngồi ngắm trăng.)
- "Lòng dạ bàn hoàn": Tâm trạng rối bời, đầy những ưu tư, trăn trở.
- Nghe tin ấy, lòng dạ bà cứ bàn hoàn không biết tính sao. (Nghe tin ấy, tâm trạng bà cứ rối bời, lo lắng không biết tính sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Băn khoăn (tính từ): Có điều lo nghĩ, chưa quyết định được, chưa yên lòng. (Gần nghĩa với "bàn hoàn" nhưng phổ biến hơn trong hiện đại).
- Vương vấn (tính từ/động từ): Luyến tiếc, quyến luyến không muốn rời, không thể quên. (Nhấn mạnh sự lưu luyến).
- Day dứt (tính từ): Ám ảnh, làm cho đau đớn, dằn vặt trong lòng. (Mức độ mạnh hơn, thường gắn với cảm giác tội lỗi hoặc tiếc nuối).
Từ đồng nghĩa
- Áy náy: Cảm thấy không yên lòng vì nghĩ mình có lỗi hoặc chưa làm tròn.
- Bối rối: Lúng túng, không biết nên xử trí thế nào.
- Trăn trở: Suy nghĩ rất nhiều, thao thức về một vấn đề.
Lưu ý sử dụng
- "Bàn hoàn" là một từ Hán Việt cổ, có tính chất văn chương, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng.
- Trong nghĩa thứ hai ("bàn đi bàn lại"), từ này rất hiếm gặp. Nghĩa chính và phổ biến nhất vẫn là chỉ trạng thái tâm lý băn khoăn, vương vấn.
- 1. băn khoăn quanh quẩn, vương vấn không rời được. "Nỗi riêng riêng những bàn hoàn"; 2. bàn đi bàn lại